Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-321.36 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-342.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-351.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-207.16 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-214.08 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-546.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-561.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-317.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-440.11 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-446.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-450.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-489.18 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-495.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-501.18 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-571.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-578.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-471.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-498.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-516.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-516.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-561.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-574.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-606.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-634.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-645.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-718.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-745.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-797.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-450.26 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-455.19 | - | Long An | Xe Con | - |