Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-413.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-359.28 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-367.28 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-271.08 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-275.95 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-378.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-385.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-906.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-425.19 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-317.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-346.36 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-207.98 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-213.16 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-550.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-308.65 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-436.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-439.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-443.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-446.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-770.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-244.08 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-734.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-740.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-581.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-467.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-497.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-511.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-552.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-554.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-805.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |