Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-506.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-473.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-490.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-163.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-190.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-203.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-221.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-467.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-363.35 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-269.06 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 77A-343.77 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-549.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-553.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-557.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-559.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-472.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-565.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-567.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-587.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-591.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-615.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-451.18 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-468.81 | - | Long An | Xe Con | - |
| 98A-820.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-755.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-766.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-514.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-531.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-207.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |