Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-910.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-384.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-415.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-424.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-425.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-501.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-284.19 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-146.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-175.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-178.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-193.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73A-360.15 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-376.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-935.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-313.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-313.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-346.58 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-354.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-555.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-433.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-772.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-786.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-721.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-725.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-486.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-491.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-560.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-570.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-445.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-451.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |