Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-497.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-504.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-508.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-513.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-522.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-475.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-483.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-488.64 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-489.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-492.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-460.85 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-171.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-204.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-217.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-443.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-464.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-674.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-372.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-379.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-350.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-548.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-443.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-448.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-775.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-779.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-788.64 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-791.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-245.36 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-744.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-556.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |