Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-196.78 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-852.56 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-686.38 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 38A-639.09 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 70A-563.96 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-796.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-689.83 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 48A-236.98 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-811.38 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-813.96 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-361.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 73A-368.16 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75A-373.98 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-795.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-589.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-836.08 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-595.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 22A-267.56 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-811.58 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 48A-236.58 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-586.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 83A-186.98 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-365.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49A-736.78 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43A-913.98 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47A-788.09 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 76A-318.38 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 66A-299.08 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-555.73 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-780.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|