Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-823.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-835.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-856.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-867.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-880.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-894.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-900.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-423.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-469.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-485.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-469.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-391.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-423.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-424.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-452.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-454.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-479.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-645.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-674.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-378.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-381.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-382.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 78A-206.78 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-213.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-553.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-560.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-316.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-319.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-319.61 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-435.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |