Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-637.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-664.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-274.85 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-906.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-907.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-926.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-422.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-427.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-430.36 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-313.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-343.08 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-350.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 82A-154.19 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-772.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-720.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-450.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-454.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-487.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-492.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-508.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-574.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-576.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-587.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-617.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-820.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-829.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-634.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-648.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-653.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-670.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |