Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-243.59 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 60K-595.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-596.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-834.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-834.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-706.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-771.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-797.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-888.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-006.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-712.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-971.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-156.98 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11A-129.38 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97A-094.06 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22A-262.08 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 21A-217.65 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-218.15 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-251.09 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-846.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-257.06 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 19A-672.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-673.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-693.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-696.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-696.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-743.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-756.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-840.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-842.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |