Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-397.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-413.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-517.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-474.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-274.36 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-278.59 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-452.98 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-159.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-168.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-437.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-659.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-661.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-357.08 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-360.38 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-271.26 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-375.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-377.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-899.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-554.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-565.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-434.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-445.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-786.64 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-812.77 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-241.58 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-734.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-736.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-744.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-580.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |