Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-358.44 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-367.11 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-269.97 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-273.96 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-930.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78A-211.36 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-542.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-562.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-143.08 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-429.22 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-718.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-442.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-447.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-473.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-487.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-493.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-506.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-507.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-512.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-514.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-826.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-827.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-829.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-467.25 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-207.06 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 67A-318.16 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-322.35 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-326.98 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 95A-132.55 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94A-108.77 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |