Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-499.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-507.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-515.26 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-604.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-614.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-647.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-843.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-861.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-163.35 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 28A-250.55 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-828.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-832.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-835.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-843.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-850.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-802.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-818.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-694.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-748.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-897.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-340.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-351.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-377.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-524.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-526.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-473.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-476.55 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-489.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-451.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-454.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |