Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
23A-160.36 - Hà Giang Xe Con -
97A-095.18 - Bắc Kạn Xe Con -
21A-221.29 - Yên Bái Xe Con -
20A-831.26 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-838.06 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-957.98 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-840.98 - Bắc Giang Xe Con -
88A-762.96 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-764.09 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-804.77 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-836.09 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-839.98 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-355.18 - Hải Phòng Xe Con -
15K-357.26 - Hải Phòng Xe Con -
15K-373.18 - Hải Phòng Xe Con -
89A-503.95 - Hưng Yên Xe Con -
36K-158.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-187.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-196.48 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-227.65 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-415.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-430.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-437.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-443.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-447.85 - Nghệ An Xe Con -
38A-667.84 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-359.83 - Quảng Bình Xe Con -
74A-274.96 - Quảng Trị Xe Con -
74A-277.26 - Quảng Trị Xe Con -
75A-372.38 - Thừa Thiên Huế Xe Con -