Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-691.16 - Phú Thọ Xe Con -
19A-699.78 - Phú Thọ Xe Con -
19A-702.29 - Phú Thọ Xe Con -
19A-705.35 - Phú Thọ Xe Con -
88A-764.85 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-869.97 - Hải Dương Xe Con -
34A-875.28 - Hải Dương Xe Con -
34A-915.56 - Hải Dương Xe Con -
34A-916.96 - Hải Dương Xe Con -
15K-353.19 - Hải Phòng Xe Con -
15K-419.15 - Hải Phòng Xe Con -
89A-499.65 - Hưng Yên Xe Con -
89A-507.29 - Hưng Yên Xe Con -
89A-509.65 - Hưng Yên Xe Con -
89A-514.25 - Hưng Yên Xe Con -
36K-149.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-153.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-179.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-188.67 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-211.25 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-399.64 - Nghệ An Xe Con -
37K-404.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-409.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-422.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-437.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-439.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-451.65 - Nghệ An Xe Con -
37K-464.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-467.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-478.91 - Nghệ An Xe Con -