Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-500.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-600.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-609.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-814.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-705.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-713.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-723.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-737.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-865.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-453.19 | - | Long An | Xe Con | - |
| 84A-146.56 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-197.34 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-197.67 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 65A-500.25 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-513.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-131.29 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 69A-162.85 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30L-580.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-587.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-703.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-781.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-261.95 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-122.95 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-127.15 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-839.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-851.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-859.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-677.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-690.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-376.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |