Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-902.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-913.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-929.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-347.28 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-318.29 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-442.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-451.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-784.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-793.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-796.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-799.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-805.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-496.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-447.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-449.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-453.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-460.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-462.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-467.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-474.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-476.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-487.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-496.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-499.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-507.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-547.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-554.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-586.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-804.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-831.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |