Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-938.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-976.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-976.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-810.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-813.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-833.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-836.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-848.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-678.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-707.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-764.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-776.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-787.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-816.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-857.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-877.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-913.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-365.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-423.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-516.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-518.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-529.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-529.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-477.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-489.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-149.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-156.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-166.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |