Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-946.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-946.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-856.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-772.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-785.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-840.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-906.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17A-468.82 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-476.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-483.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-491.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-155.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-170.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-665.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-677.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-372.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-373.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-385.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-903.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-424.59 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-317.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-352.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-207.09 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-210.06 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86A-316.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-442.11 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-767.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-779.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-800.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-243.96 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |