Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-144.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 36C-557.17 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-167.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 23A-165.65 | - | Hà Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 61K-591.91 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 29K-356.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 34C-447.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 72A-848.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 88A-802.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 66A-312.20 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 61K-569.06 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 29K-334.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 81A-468.06 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-236.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-160.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 66A-304.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-361.97 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 95A-141.72 | - | Hậu Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 34A-942.58 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 37C-588.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-414.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 71B-022.88 | - | Bến Tre | Xe Khách | 10/12/2024 - 08:30 |
| 61K-569.21 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 63B-033.45 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 10/12/2024 - 08:30 |
| 71A-213.83 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 36K-300.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 60C-772.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-371.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 37C-585.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 17A-498.00 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |