Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18A-479.28 - Nam Định Xe Con -
36K-196.47 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-197.12 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-197.80 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-214.16 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-420.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-442.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-461.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-467.85 - Nghệ An Xe Con -
38A-668.82 - Hà Tĩnh Xe Con -
75A-376.22 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-911.35 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-918.16 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-918.83 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-925.98 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-429.58 - Quảng Nam Xe Con -
76A-321.85 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-781.33 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-784.25 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-800.59 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-800.96 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-803.29 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-729.85 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-576.83 - Tây Ninh Xe Con -
61K-462.85 - Bình Dương Xe Con -
60K-564.98 - Đồng Nai Xe Con -
60K-573.15 - Đồng Nai Xe Con -
60K-574.19 - Đồng Nai Xe Con -
72A-815.83 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51L-780.15 - Hồ Chí Minh Xe Con -