Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-980.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-808.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-840.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-674.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-690.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-701.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-706.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-709.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-714.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-835.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-845.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-891.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-914.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-337.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-353.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-356.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-369.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-383.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-484.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-177.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-184.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-187.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-199.53 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-204.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-214.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-472.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-273.77 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-373.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-932.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-418.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |