Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
43A-881.39 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-883.35 - Đà Nẵng Xe Con -
51L-425.38 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-433.38 - Bình Dương Xe Con -
30L-206.56 - Hà Nội Xe Con -
51L-522.85 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-788.98 - Bắc Giang Xe Con -
98A-777.58 - Bắc Giang Xe Con -
29K-201.79 - Hà Nội Xe Tải -
97A-090.89 - Bắc Kạn Xe Con -
34A-811.55 - Hải Dương Xe Con -
62A-435.56 - Long An Xe Con -
34A-855.65 - Hải Dương Xe Con -
79A-534.39 - Khánh Hòa Xe Con -
68A-344.77 - Kiên Giang Xe Con -
38A-633.26 - Hà Tĩnh Xe Con -
89A-488.35 - Hưng Yên Xe Con -
94A-104.44 - Bạc Liêu Xe Con -
34A-838.25 - Hải Dương Xe Con -
89A-473.86 - Hưng Yên Xe Con -
30L-522.59 - Hà Nội Xe Con -
34A-804.39 - Hải Dương Xe Con -
29K-215.69 - Hà Nội Xe Tải -
29K-205.50 - Hà Nội Xe Tải -
15K-323.59 - Hải Phòng Xe Con -
29K-203.86 - Hà Nội Xe Tải -
92A-399.58 - Quảng Nam Xe Con -
26A-210.99 - Sơn La Xe Con -
36K-070.99 - Thanh Hóa Xe Con -
92A-412.86 - Quảng Nam Xe Con -