Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-097.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-126.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75A-363.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-306.89 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 81A-385.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-352.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-513.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 89A-465.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 78A-188.22 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 68A-325.55 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 28A-215.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 89A-463.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 77A-311.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 49A-642.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 68A-315.15 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 92A-381.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 99A-716.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-786.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 86A-293.93 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 18A-433.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 86A-286.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 29K-127.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-689.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-709.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 75A-359.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 68A-329.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 98A-735.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-223.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-862.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 69A-149.89 | - | Cà Mau | Xe Con | - |