Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-824.87 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-835.12 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-854.37 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-772.64 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-391.50 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-520.73 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.76 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-600.62 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-038.10 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-635.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-625.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-626.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-650.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-655.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-662.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-672.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-683.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-265.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |