Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90A-296.78 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 49A-766.78 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 68A-369.83 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 70A-599.29 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20A-898.16 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 63A-338.96 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 36K-263.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 19A-739.06 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 70D-012.19 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 38A-689.15 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 89A-553.96 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 49A-769.59 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 99A-886.18 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 36C-555.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 99C-329.98 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61C-628.38 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 72C-265.98 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51E-345.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 63C-229.98 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 14K-012.98 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-536.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 49A-779.56 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51M-118.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-598.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-059.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-291.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61C-628.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 74A-282.58 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 37K-559.36 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 72A-879.38 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|