Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27A-135.96 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 24C-169.09 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 83A-196.95 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 20A-887.38 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 73D-011.15 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 60K-688.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 49C-399.26 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 35A-466.56 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 49C-398.56 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 15K-508.28 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 61K-598.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 65C-279.16 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 88A-792.59 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 79D-012.29 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 72A-879.56 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 86A-333.96 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 22A-282.56 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51N-111.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 61K-559.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 98C-396.18 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 75A-398.38 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 60C-769.09 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 38A-691.59 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 28D-012.63 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 60C-767.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 61K-589.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 49A-776.98 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 65C-276.58 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 76D-012.35 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 79D-012.98 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|