Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85C-086.96 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-016.96 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-017.36 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-454.29 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-462.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-031.16 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81D-013.58 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81D-017.29 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 70A-602.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-527.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-615.03 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-025.19 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 51L-945.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-950.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-990.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-128.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-300.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71D-006.28 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84B-022.46 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84D-007.59 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 68D-009.26 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 83C-137.49 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83D-011.78 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 69D-006.65 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-032.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |