Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-318.83 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.57 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-034.95 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 98A-899.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-379.02 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-379.52 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-379.64 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-739.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.02 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-855.80 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-883.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-336.26 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.83 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-028.09 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-948.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-439.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-041.45 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-471.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-496.81 | - | Thái Bình | Xe Con | - |