Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14B-052.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-285.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 34A-966.78 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 23A-166.15 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 15K-500.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 49A-753.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 85A-152.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 22A-280.96 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36K-230.31 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 15K-465.64 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 19C-269.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-095.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 86C-214.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51N-004.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 47C-409.96 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 19C-273.93 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-375.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 66C-183.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 15K-462.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 86A-326.00 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 29K-419.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 66D-015.15 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 72A-843.67 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-233.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 19A-741.13 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 37K-565.16 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 38B-023.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-135.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 99C-331.10 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 29B-661.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|