Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-812.36 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-419.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 86A-331.11 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 28A-265.93 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 72A-877.71 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 38A-697.29 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 34A-933.65 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 11B-017.16 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 29K-425.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 81A-456.18 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 72D-016.83 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 72A-848.35 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61K-572.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 66D-012.00 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 81A-456.72 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 38C-253.38 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 70A-586.96 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-129.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 67B-032.22 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 70A-599.52 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51L-912.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 37K-533.36 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51N-044.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-243.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36C-555.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 79C-229.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61K-567.31 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 94D-006.28 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 35C-185.56 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 72A-860.09 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|