Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35C-183.36 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 18D-016.26 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 20A-880.98 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 78B-019.06 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-160.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 38C-244.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51L-955.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 98C-396.61 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61K-592.34 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 29K-456.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 92A-439.36 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 67C-197.28 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 75C-163.28 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51N-035.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 65B-027.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 36K-280.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 74A-282.83 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 60C-777.12 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 82D-011.23 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 30M-090.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 34A-934.15 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 14K-025.52 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 75C-160.25 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 83D-011.16 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61K-541.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51N-024.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 60K-663.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 20C-316.25 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 14C-463.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 72A-853.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|