Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-352.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 18C-161.68 | - | Nam Định | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 38C-218.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 15D-047.68 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 09/12/2024 - 08:30 |
| 71C-129.16 | - | Bến Tre | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 37C-522.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 15C-465.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 66C-175.98 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 61C-573.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 17C-204.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 38C-221.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 12C-135.35 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 70C-199.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 38C-215.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 29K-182.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 37C-538.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 29D-598.38 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 08:30 |
| 83C-128.39 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 36C-495.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 19C-238.56 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 20A-787.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 35C-164.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 76C-173.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 88C-285.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 86C-199.18 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 90A-268.58 | - | Hà Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 98A-789.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 29D-583.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 08:30 |
| 84C-120.66 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 73C-184.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |