Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-898.26 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 88A-799.63 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-668.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72A-852.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 76A-333.96 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 23B-012.06 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-871.96 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 25A-086.96 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 65D-011.23 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-289.01 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 38A-678.62 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 29K-456.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 93A-520.12 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 90C-155.52 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-595.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37K-562.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 82A-160.98 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 49A-766.96 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51N-088.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 90A-288.85 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 75D-012.25 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51M-256.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 64C-139.19 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30M-188.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-967.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 83A-199.16 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-691.58 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36C-562.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 84C-128.58 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-968.65 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|