Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-829.98 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 99A-799.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 20A-788.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 49A-700.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 49A-699.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 20A-740.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 37K-274.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 65A-419.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 70A-515.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 88A-668.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 49A-653.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 19A-616.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 88A-697.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 21B-009.79 | - | Yên Bái | Xe Khách | 06/12/2024 - 14:15 |
| 18A-415.99 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 17A-402.69 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 24A-264.99 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 29K-090.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34A-765.96 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 88A-684.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 67A-290.68 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 18A-423.86 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 68A-317.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 18A-431.99 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 18A-406.60 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 19A-613.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 92A-380.28 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 79A-521.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 63A-288.96 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 89A-464.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |