Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
92A-405.66 - Quảng Nam Xe Con 06/12/2024 - 13:30
88A-717.99 - Vĩnh Phúc Xe Con 06/12/2024 - 13:30
60K-474.74 - Đồng Nai Xe Con 06/12/2024 - 13:30
34A-769.39 - Hải Dương Xe Con 06/12/2024 - 13:30
93A-440.68 - Bình Phước Xe Con 06/12/2024 - 13:30
49A-655.22 - Lâm Đồng Xe Con 06/12/2024 - 13:30
47A-690.99 - Đắk Lắk Xe Con 06/12/2024 - 13:30
60K-485.85 - Đồng Nai Xe Con 06/12/2024 - 13:30
34A-767.88 - Hải Dương Xe Con 06/12/2024 - 13:30
98A-715.89 - Bắc Giang Xe Con 06/12/2024 - 13:30
88A-675.86 - Vĩnh Phúc Xe Con 06/12/2024 - 13:30
89A-432.88 - Hưng Yên Xe Con 06/12/2024 - 13:30
85A-123.86 - Ninh Thuận Xe Con 06/12/2024 - 13:30
78A-196.39 - Phú Yên Xe Con 06/12/2024 - 13:30
89A-444.79 - Hưng Yên Xe Con 06/12/2024 - 13:30
63A-284.89 - Tiền Giang Xe Con 06/12/2024 - 13:30
43A-839.83 - Đà Nẵng Xe Con 06/12/2024 - 13:30
67A-289.68 - An Giang Xe Con 06/12/2024 - 13:30
17A-417.99 - Thái Bình Xe Con 06/12/2024 - 13:30
37K-271.17 - Nghệ An Xe Con 06/12/2024 - 13:30
92A-381.86 - Quảng Nam Xe Con 06/12/2024 - 13:30
61K-372.22 - Bình Dương Xe Con 06/12/2024 - 13:30
62A-445.55 - Long An Xe Con 06/12/2024 - 13:30
61K-416.86 - Bình Dương Xe Con 06/12/2024 - 13:30
88A-708.69 - Vĩnh Phúc Xe Con 06/12/2024 - 13:30
27A-113.39 - Điện Biên Xe Con 06/12/2024 - 13:30
43A-895.39 - Đà Nẵng Xe Con 06/12/2024 - 13:30
74A-261.16 - Quảng Trị Xe Con 06/12/2024 - 13:30
98A-751.66 - Bắc Giang Xe Con 06/12/2024 - 13:30
15K-327.88 - Hải Phòng Xe Con 06/12/2024 - 13:30