Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-806.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 49A-701.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 68A-330.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 14A-913.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 62A-437.69 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 73A-353.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 89A-481.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20A-775.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 70A-512.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 76A-288.22 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 81A-394.49 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 27A-105.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 22A-229.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 68A-323.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 61K-385.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51M-066.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-911.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 81B-030.12 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
06/12/2024 - 10:45
|
| 65D-012.51 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:45
|
| 60K-678.23 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 89C-355.51 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 63D-012.91 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:45
|
| 81A-456.07 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 71A-222.61 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 12A-266.60 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 88A-789.94 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 85C-086.78 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 14A-999.50 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 82D-012.82 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:45
|
| 93D-011.23 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:45
|