Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-211.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 19C-233.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 64C-109.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 76C-164.64 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 93C-182.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 15C-448.48 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70C-197.18 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 48C-098.22 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34C-392.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 12C-128.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 81C-258.18 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 48C-096.89 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 72C-222.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 92C-233.22 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47C-329.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60C-708.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 38C-213.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 62C-193.68 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 66C-168.09 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 18C-152.69 | - | Nam Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 65C-211.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20C-283.58 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 84C-114.39 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 27C-064.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 18C-156.39 | - | Nam Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 66C-169.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 12C-129.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 82C-088.80 | - | Kon Tum | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 49C-351.96 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 14C-397.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |