Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-326.69 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 12A-237.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-720.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-664.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 73A-328.96 | - | Quảng Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-431.88 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-476.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 26A-190.99 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35A-402.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 21A-189.79 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81A-374.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 26A-205.68 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-300.11 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-274.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-411.86 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 92A-395.99 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-583.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-681.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-750.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86A-294.99 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-474.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 62A-435.89 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-806.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-784.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-566.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-888.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-789.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-696.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-878.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-793.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |