Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-678.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-353.38 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-959.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-511.19 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-866.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-599.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-688.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-855.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-516.28 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24A-325.67 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-366.81 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-790.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-331.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-581.23 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60C-789.23 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 79A-571.23 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 90A-288.13 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 78A-216.78 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 22A-276.78 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-865.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 75A-399.90 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-955.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-712.21 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-418.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-491.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-421.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-666.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-717.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-635.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48A-205.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |