Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-407.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 78A-197.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 65A-490.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 27A-121.11 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 88A-672.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 78A-196.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 86A-295.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 36K-025.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 61K-387.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 34A-750.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 98A-735.59 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 77A-366.78 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 99B-030.12 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
06/12/2024 - 09:15
|
| 22D-012.52 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
06/12/2024 - 09:15
|
| 43C-316.78 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 09:15
|
| 24A-320.12 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 30M-236.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 86C-211.23 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 09:15
|
| 66A-265.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 34A-760.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 69A-146.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 49A-642.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 27A-106.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 37K-302.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 72A-781.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 72A-772.98 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 12A-241.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 43A-822.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 43A-844.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 79A-521.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|