Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-644.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 92A-388.77 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 20A-710.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 99A-766.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 17A-407.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 79C-210.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 70A-493.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 34C-397.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 75A-353.96 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 65A-427.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 49C-347.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 72A-784.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 73C-173.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 66C-162.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 88A-672.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 98A-722.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 79A-509.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 99A-729.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 20A-728.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 29K-097.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 37K-257.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 29K-121.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 85A-121.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 37K-275.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 60K-444.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 76A-296.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 65A-408.08 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 29K-085.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 22A-219.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 34A-793.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|