Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-317.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 98A-728.98 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 83A-167.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 47A-654.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 15K-261.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 17A-459.95 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 88A-706.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 37K-348.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 66A-271.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 12A-249.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 88A-706.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 30L-913.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 29K-291.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 51L-678.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 30L-896.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 20A-766.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 49A-694.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 74A-254.44 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 79A-512.12 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 76A-292.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 28A-222.82 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 79A-501.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 93A-441.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 98A-718.56 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 75A-361.98 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 95A-112.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 20A-737.73 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 22A-213.89 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 27A-110.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 61K-397.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|