Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-785.79 - Bắc Ninh Xe Con 05/12/2024 - 15:00
85A-139.89 - Ninh Thuận Xe Con 05/12/2024 - 15:00
47A-750.89 - Đắk Lắk Xe Con 05/12/2024 - 15:00
61K-407.79 - Bình Dương Xe Con 05/12/2024 - 15:00
72A-785.89 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 05/12/2024 - 15:00
73A-344.86 - Quảng Bình Xe Con 05/12/2024 - 15:00
70A-523.88 - Tây Ninh Xe Con 05/12/2024 - 15:00
90A-260.00 - Hà Nam Xe Con 05/12/2024 - 15:00
89A-475.55 - Hưng Yên Xe Con 05/12/2024 - 15:00
20A-782.88 - Thái Nguyên Xe Con 05/12/2024 - 15:00
19A-648.79 - Phú Thọ Xe Con 05/12/2024 - 15:00
34A-854.88 - Hải Dương Xe Con 05/12/2024 - 15:00
34A-820.99 - Hải Dương Xe Con 05/12/2024 - 15:00
70A-536.79 - Tây Ninh Xe Con 05/12/2024 - 15:00
84A-135.66 - Trà Vinh Xe Con 05/12/2024 - 15:00
36K-102.99 - Thanh Hóa Xe Con 05/12/2024 - 15:00
72A-785.78 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 05/12/2024 - 15:00
70A-524.66 - Tây Ninh Xe Con 05/12/2024 - 15:00
49A-708.39 - Lâm Đồng Xe Con 05/12/2024 - 15:00
72A-795.69 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 05/12/2024 - 15:00
97A-088.69 - Bắc Kạn Xe Con 05/12/2024 - 15:00
86A-304.88 - Bình Thuận Xe Con 05/12/2024 - 15:00
43A-876.99 - Đà Nẵng Xe Con 05/12/2024 - 15:00
49A-685.69 - Lâm Đồng Xe Con 05/12/2024 - 15:00
73A-351.79 - Quảng Bình Xe Con 05/12/2024 - 15:00
43A-856.68 - Đà Nẵng Xe Con 05/12/2024 - 15:00
19A-664.69 - Phú Thọ Xe Con 05/12/2024 - 15:00
19A-663.39 - Phú Thọ Xe Con 05/12/2024 - 15:00
34A-816.39 - Hải Dương Xe Con 05/12/2024 - 15:00
36K-074.99 - Thanh Hóa Xe Con 05/12/2024 - 15:00