Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38D-022.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 14:15
|
| 17B-029.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
05/12/2024 - 14:15
|
| 67C-195.39 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 61K-563.65 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 51M-280.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 51M-053.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 19A-734.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 65A-529.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 20C-322.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 15K-463.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 98C-388.38 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 36C-575.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 85A-148.69 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 60C-763.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 36K-274.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 98B-046.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 14:15
|
| 19A-743.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 19A-724.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 51M-306.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 49A-772.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 51M-235.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 35A-467.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 29K-406.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 63D-015.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
05/12/2024 - 14:15
|
| 75C-164.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 18C-177.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 51M-188.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 70A-613.16 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 17C-218.21 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 98A-896.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|