Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
78A-205.68 - Phú Yên Xe Con 05/12/2024 - 13:30
11A-124.69 - Cao Bằng Xe Con 05/12/2024 - 13:30
99A-794.68 - Bắc Ninh Xe Con 05/12/2024 - 13:30
70A-534.68 - Tây Ninh Xe Con 05/12/2024 - 13:30
93A-473.33 - Bình Phước Xe Con 05/12/2024 - 13:30
11A-118.79 - Cao Bằng Xe Con 05/12/2024 - 13:30
38A-627.99 - Hà Tĩnh Xe Con 05/12/2024 - 13:30
90A-264.88 - Hà Nam Xe Con 05/12/2024 - 13:30
99A-780.86 - Bắc Ninh Xe Con 05/12/2024 - 13:30
93A-480.88 - Bình Phước Xe Con 05/12/2024 - 13:30
23A-152.88 - Hà Giang Xe Con 05/12/2024 - 13:30
24A-293.88 - Lào Cai Xe Con 05/12/2024 - 13:30
98A-772.86 - Bắc Giang Xe Con 05/12/2024 - 13:30
81A-410.68 - Gia Lai Xe Con 05/12/2024 - 13:30
68A-352.89 - Kiên Giang Xe Con 05/12/2024 - 13:30
27A-123.55 - Điện Biên Xe Con 05/12/2024 - 13:30
68A-362.99 - Kiên Giang Xe Con 05/12/2024 - 13:30
22A-259.69 - Tuyên Quang Xe Con 05/12/2024 - 13:30
70A-562.86 - Tây Ninh Xe Con 05/12/2024 - 13:30
51L-868.22 - Hồ Chí Minh Xe Con 05/12/2024 - 13:30
34A-872.78 - Hải Dương Xe Con 05/12/2024 - 13:30
37K-476.66 - Nghệ An Xe Con 05/12/2024 - 13:30
43A-903.09 - Đà Nẵng Xe Con 05/12/2024 - 13:30
43A-930.30 - Đà Nẵng Xe Con 05/12/2024 - 13:30
76A-303.99 - Quảng Ngãi Xe Con 05/12/2024 - 13:30
36K-091.11 - Thanh Hóa Xe Con 05/12/2024 - 13:30
34A-821.88 - Hải Dương Xe Con 05/12/2024 - 13:30
81A-412.68 - Gia Lai Xe Con 05/12/2024 - 13:30
66A-266.89 - Đồng Tháp Xe Con 05/12/2024 - 13:30
73A-351.69 - Quảng Bình Xe Con 05/12/2024 - 13:30