Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48C-106.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 18A-478.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-810.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51E-322.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34A-888.15 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 66C-182.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 28A-258.52 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 85A-145.99 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98C-368.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34A-902.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-804.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 76A-322.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20C-298.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-498.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-443.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 22B-015.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-220.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-492.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-856.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 18A-481.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 75B-028.28 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 62A-466.46 |
-
|
Long An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-589.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-444.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-617.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51E-332.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-498.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-460.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 28A-255.52 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 17C-211.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|