Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-397.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 47A-854.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 85A-150.99 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 75A-394.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65A-517.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15C-492.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 74A-280.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-533.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 90B-015.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98D-021.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-110.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-141.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15C-496.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 62B-031.79 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-358.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 28A-262.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19A-752.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 84A-146.89 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 71C-135.89 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 11B-015.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-120.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19A-716.71 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-879.78 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 27C-074.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37C-578.87 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 43A-946.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15K-498.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65C-249.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-124.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 21B-016.69 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|