Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-084.86 - Thanh Hóa Xe Con 05/12/2024 - 09:15
36K-132.79 - Thanh Hóa Xe Con 05/12/2024 - 09:15
65A-441.66 - Cần Thơ Xe Con 05/12/2024 - 09:15
73A-354.69 - Quảng Bình Xe Con 05/12/2024 - 09:15
98A-770.39 - Bắc Giang Xe Con 05/12/2024 - 09:15
77A-333.30 - Bình Định Xe Con 05/12/2024 - 09:15
66A-269.39 - Đồng Tháp Xe Con 05/12/2024 - 09:15
24A-294.79 - Lào Cai Xe Con 05/12/2024 - 09:15
47A-742.79 - Đắk Lắk Xe Con 05/12/2024 - 09:15
97A-083.68 - Bắc Kạn Xe Con 05/12/2024 - 09:15
14A-920.88 - Quảng Ninh Xe Con 05/12/2024 - 09:15
24A-301.68 - Lào Cai Xe Con 05/12/2024 - 09:15
43A-884.39 - Đà Nẵng Xe Con 05/12/2024 - 09:15
25A-075.55 - Lai Châu Xe Con 05/12/2024 - 09:15
95A-127.69 - Hậu Giang Xe Con 05/12/2024 - 09:15
83A-177.68 - Sóc Trăng Xe Con 05/12/2024 - 09:15
70A-528.28 - Tây Ninh Xe Con 05/12/2024 - 09:15
36K-128.82 - Thanh Hóa Xe Con 05/12/2024 - 09:15
65A-464.79 - Cần Thơ Xe Con 05/12/2024 - 09:15
61K-440.68 - Bình Dương Xe Con 05/12/2024 - 09:15
35A-430.66 - Ninh Bình Xe Con 05/12/2024 - 09:15
77A-333.59 - Bình Định Xe Con 05/12/2024 - 09:15
48A-227.66 - Đắk Nông Xe Con 05/12/2024 - 09:15
70A-532.68 - Tây Ninh Xe Con 05/12/2024 - 09:15
92A-413.99 - Quảng Nam Xe Con 05/12/2024 - 09:15
60K-535.89 - Đồng Nai Xe Con 05/12/2024 - 09:15
49A-684.89 - Lâm Đồng Xe Con 05/12/2024 - 09:15
68A-345.39 - Kiên Giang Xe Con 05/12/2024 - 09:15
38A-622.39 - Hà Tĩnh Xe Con 05/12/2024 - 09:15
20A-799.22 - Thái Nguyên Xe Con 05/12/2024 - 09:15