Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-442.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61K-411.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36K-119.98 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 77A-329.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 35A-444.11 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 24A-284.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 93A-476.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 47A-725.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 93A-462.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 98A-777.74 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 18A-444.33 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 20A-790.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 19A-640.40 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 18A-459.59 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 20B-035.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51N-144.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61K-554.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 25D-006.69 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61C-638.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 68B-035.30 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30M-143.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-267.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 98C-382.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 65C-276.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-241.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 19A-755.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 19C-267.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 65C-254.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 29K-466.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 92A-447.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|