Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37B-047.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 88A-789.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30M-249.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 34C-435.34 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 38A-707.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 24C-166.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51N-021.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 78B-019.70 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-256.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 38B-024.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 17B-033.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 38A-705.70 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 12A-264.46 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 49C-397.97 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 98A-902.09 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 81A-466.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 14K-045.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 72C-278.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 22B-015.99 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 83B-023.23 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 88B-022.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30M-071.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 97B-017.10 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 74A-281.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 86A-321.22 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 48C-121.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61K-569.65 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-076.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36K-234.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 34B-043.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|